BIẾN ĐỘNG GIÁ GIAO DỊCH
+/- Qua 1 tuần 0,00%
+/- Qua 1 tháng +0,14%
+/- Qua 1 quý +0,36%
+/- Qua 1 năm +0,45%
+/- Niêm yết
Cao nhất trong 52 tuần (23/02/2024) 37.150
Thấp nhất trong 52 tuần (19/12/2023) 25.950
Từ ngày:
Đến ngày:
  Giá:   33.900 VND Giá:   36.100 VND
KLGD:   21.792.200 CP KLGD:   1.775.400 CP
Kết quả:    Trong 21 ngày giao dịch
  Biến động giá: +2200 VND (+6,49%)
  Giá cao nhất: 36.150 VND  (27/02/2024)
  Giá thấp nhất: 33.900 VND  (05/02/2024)
  KLGD/ ngày: 11.112.068 CP 
  KLGD nhiều nhất: 25.863.100 CP  (23/02/2024)
  KLGD ít nhất: 1.775.400 CP  (05/03/2024)
Khối lượng giao dịch bình quân / ngày
KLGD/ngày (1 tuần) 10.307.533
KLGD/ngày (1 tháng) 10.444.560
KLGD/ngày (1 quý) 8.325.748
KLGD/ngày (1 năm) 5.728.627
Nhiều nhất 52 tuần (23/02/2024) 25.863.100
Ít nhất 52 tuần (21/04/2023) 958.500
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua Khối lượng đặt mua Số lệnh đặt bán Khối lượng đặt bán Mua/Bán KLGD GTGD
(Đơn vị giá: 1000 VNĐ)
05/03/2024 36,10 0 0 0 0 0 1.775.400 22.409.740
04/03/2024 36,00 9.519 29.641.886 8.591 31.349.132 -1.707.246 17.814.863 641.516.341
01/03/2024 35,60 8.661 18.561.254 3.254 16.190.881 2.370.373 9.219.700 324.983.900
29/02/2024 35,55 8.958 21.348.246 4.756 24.732.027 -3.383.781 12.898.100 459.073.800
28/02/2024 35,95 5.323 16.645.005 4.896 21.457.078 -4.812.073 9.829.600 353.915.490
27/02/2024 36,15 4.516 17.495.538 4.966 15.842.599 1.652.939 9.166.000 328.274.335
26/02/2024 35,65 3.747 13.835.093 3.765 12.606.650 1.228.443 6.411.800 227.653.290
23/02/2024 35,20 8.861 44.915.786 9.205 41.410.947 3.504.839 25.863.100 936.115.545
22/02/2024 35,70 3.898 10.381.407 3.847 16.962.226 -6.580.819 7.076.000 251.468.030
21/02/2024 35,55 4.461 23.686.568 7.774 23.616.047 70.521 10.491.600 373.896.660
20/02/2024 35,20 4.445 14.458.725 4.469 14.302.781 155.944 6.882.100 241.942.280
19/02/2024 35,40 6.596 17.427.742 4.817 22.627.612 -5.199.870 10.777.500 375.749.435
16/02/2024 35,25 4.284 12.867.637 3.685 12.527.317 340.320 7.524.900 262.852.130
15/02/2024 35,00 4.028 12.105.473 5.052 18.873.404 -6.767.931 8.949.700 317.098.080
07/02/2024 35,50 4.913 22.197.331 8.684 23.152.045 -954.714 13.654.000 486.597.715
06/02/2024 34,40 3.164 14.243.944 6.023 14.826.246 -582.302 8.778.600 300.572.925
05/02/2024 33,90 7.153 42.041.376 11.187 27.317.768 14.723.608 21.792.200 724.741.825
02/02/2024 31,70 2.411 6.432.851 2.696 9.220.354 -2.787.503 6.709.342 214.371.127
01/02/2024 32,05 0 0 0 0 0 5.146.100 163.997.345
31/01/2024 31,60 5.671 19.210.271 4.344 21.645.228 -2.434.957 12.235.100 388.226.595
1
KHUYẾN CÁO SỬ DỤNG: Dữ liệu trong mục này do bên thứ ba cung cấp và nội dung có thể được cập nhật theo thời gian. VietinBank không có trách nhiệm thông báo về những thay đổi (nếu có).
Cổ phiếu CTG Bảng giá trực tuyến
35.950
-0,05 (-0,14%)


05.03.2024

Khối lượng giao dịch 1.775.400
(-90,03%)
Chỉ số ngành 47,23
(+0,32%)
VNIndex 1258,89
(-0,20%)