BIẾN ĐỘNG GIÁ GIAO DỊCH
+/- Qua 1 tuần -0,05%
+/- Qua 1 tháng +0,04%
+/- Qua 1 quý +0,05%
+/- Qua 1 năm +0,29%
+/- Niêm yết
Cao nhất trong 52 tuần (04/06/2021) 54.900
Thấp nhất trong 52 tuần (04/10/2021) 28.700
Từ ngày:
Đến ngày:
  Giá:   32.200 VND Giá:   33.500 VND
KLGD:   17.976.000 CP KLGD:   5.787.700 CP
Kết quả:    Trong 22 ngày giao dịch
  Biến động giá: +1300 VND (+4,04%)
  Giá cao nhất: 35.400 VND  (24/11/2021)
  Giá thấp nhất: 31.950 VND  (11/11/2021)
  KLGD/ ngày: 13.843.033 CP 
  KLGD nhiều nhất: 27.954.800 CP  (22/11/2021)
  KLGD ít nhất: 5.787.700 CP  (01/12/2021)
Khối lượng giao dịch bình quân / ngày
KLGD/ngày (1 tuần) 12.299.700
KLGD/ngày (1 tháng) 13.655.171
KLGD/ngày (1 quý) 11.069.858
KLGD/ngày (1 năm) 13.599.368
Nhiều nhất 52 tuần (13/05/2021) 35.007.159
Ít nhất 52 tuần (22/10/2021) 4.293.800
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua Khối lượng đặt mua Số lệnh đặt bán Khối lượng đặt bán Mua/Bán KLGD GTGD
(Đơn vị giá: 1000 VNĐ)
01/12/2021 33,50 0 17.558.400 0 21.932.800 -4.374.400 5.787.700 198.360.715
30/11/2021 33,55 8.554 17.558.400 6.443 21.932.800 -4.374.400 11.267.800 383.626.030
29/11/2021 34,25 7.669 22.862.300 6.972 21.369.800 1.492.500 13.978.700 477.234.740
26/11/2021 34,30 8.549 22.961.500 7.973 27.135.700 -4.174.200 16.158.800 561.512.900
25/11/2021 35,15 8.926 21.423.600 12.719 31.489.700 -10.066.100 14.305.500 506.273.955
24/11/2021 35,40 11.319 38.726.800 18.217 40.466.600 -1.739.800 25.702.800 894.551.950
23/11/2021 34,10 4.809 14.642.800 9.044 21.162.400 -6.519.600 10.013.282 342.052.379
22/11/2021 34,50 10.148 43.252.900 19.654 46.646.500 -3.393.600 27.954.800 955.412.835
19/11/2021 32,80 8.055 29.706.400 17.055 38.038.200 -8.331.800 21.902.100 719.534.340
18/11/2021 32,15 5.160 15.162.800 6.963 19.511.100 -4.348.300 10.052.800 323.599.345
17/11/2021 32,25 4.420 11.676.600 4.789 13.198.600 -1.522.000 6.794.600 219.454.160
16/11/2021 32,40 5.685 16.078.200 7.133 17.112.700 -1.034.500 9.090.900 295.770.105
15/11/2021 32,50 5.282 16.065.235 6.675 16.876.962 -811.727 9.645.400 315.850.600
12/11/2021 32,70 6.974 23.598.100 6.490 17.918.300 5.679.800 11.562.547 370.216.826
11/11/2021 31,95 9.914 22.571.300 7.360 23.124.600 -553.300 14.163.000 453.727.100
10/11/2021 32,50 5.992 11.879.000 5.894 17.323.000 -5.444.000 8.962.900 291.850.230
09/11/2021 32,95 6.506 26.633.500 13.468 28.849.800 -2.216.300 15.721.400 519.322.215
08/11/2021 32,80 8.198 18.661.700 7.789 20.948.400 -2.286.700 11.310.800 368.021.030
05/11/2021 32,70 6.442 19.125.800 7.786 20.055.800 -930.000 10.491.300 340.772.000
04/11/2021 32,60 6.332 17.295.700 8.619 22.792.400 -5.496.700 11.569.334 378.634.895
1
KHUYẾN CÁO SỬ DỤNG: Dữ liệu trong mục này do bên thứ ba cung cấp và nội dung có thể được cập nhật theo thời gian. VietinBank không có trách nhiệm thông báo về những thay đổi (nếu có).
Cổ phiếu CTG Bảng giá trực tuyến
33.500
-0,05 (-0,15%)


01.12.2021

Khối lượng giao dịch 5.787.700
(-48,64%)
Chỉ số ngành 47,23
(+0,32%)
VNIndex 1475,84
(-0,18%)