Từ ngày:
Đến ngày:


Ngày Khối lượng
Dư mua
Khối lượng Giá trị (Đơn vị giá: 1000 VNĐ)
Mua Bán Mua/Bán Mua Bán Mua/Bán
20/01/2021 47.063.120 1.592.800 696.100 896.700 55.972.656 24.461.681 31.510.975
19/01/2021 45.555.617 147.490 178.790 -31.300 56.829.690 68.518.370 -11.688.680
18/01/2021 44.288.347 58.400 58.610 -210 22.951.610 23.116.360 -164.750
15/01/2021 42.978.247 91.580 310.030 -218.450 36.344.670 123.124.470 -86.779.800
14/01/2021 42.083.947 70.840 131.390 -60.550 27.607.990 51.294.310 -23.686.320
13/01/2021 41.443.647 45.800 189.410 -143.610 17.830.670 73.794.660 -55.963.990
12/01/2021 41.534.144 5.500 181.010 -175.510 2.120.280 69.861.510 -67.741.230
11/01/2021 41.163.340 104.200 1.316.700 -1.212.500 4.031.953 50.948.878 -46.916.924
08/01/2021 40.907.844 21.200 35.150 -13.950 8.293.190 13.691.430 -5.398.240
07/01/2021 38.337.644 65.620 38.730 26.890 25.643.130 15.158.970 10.484.160
06/01/2021 35.839.144 347.980 55.970 292.010 130.309.160 21.106.780 109.202.380
05/01/2021 39.112.504 143.450 278.220 -134.770 51.172.880 99.104.310 -47.931.430
04/01/2021 40.304.574 100.570 315.470 -214.900 35.488.380 112.078.930 -76.590.550
31/12/2020 40.205.244 309.850 6.440 303.410 10.690.660 222.330 10.468.330
30/12/2020 39.179.514 69.230 242.430 -173.200 2.394.580 8.382.750 -5.988.170
29/12/2020 38.969.724 29.110 1.105.030 -1.075.920 999.910 37.950.100 -36.950.190
28/12/2020 38.027.894 981.680 1.335.580 -353.900 34.018.200 46.225.100 -12.206.900
25/12/2020 38.720.594 1.800 279.020 -277.220 60.680 9.451.130 -9.390.450
24/12/2020 38.675.474 803.590 970.940 -167.350 26.966.240 32.571.220 -5.604.980
23/12/2020 39.473.784 806.790 288.980 517.810 28.070.020 10.012.830 18.057.190
1
KHUYẾN CÁO SỬ DỤNG: Dữ liệu trong mục này do bên thứ ba cung cấp và nội dung có thể được cập nhật theo thời gian. VietinBank không có trách nhiệm thông báo về những thay đổi (nếu có).
Cổ phiếu CTG Bảng giá trực tuyến
35.400
-0,50 (-1,39%)


20.01.2021

Khối lượng giao dịch 11.358.100
(-28,54%)
Chỉ số ngành 47,23
(+0,32%)
VNIndex 1134,09
(+0,27%)